★ TOÁN THCS ★ Bổ trợ và nâng cao kiến thức - https://toanthcs.com - ĐT: 0944734007
In bài này

📺 BÀI GIẢNG 1

📚 PHẦN 1

📚 PHẦN 2

📚 PHẦN 3

📚 PHẦN 4

📺 BÀI GIẢNG 2

💎 KIẾN THỨC

text

📖 BÀI TẬP CƠ BẢN

📚 Bài tập 1: thực hiện phép tính:

1) A=( 523).5

2) B=(12218).22

3) C=(2712+26):33

4) D=(121+21+212):72

5) E=(3523)5+60

6) F=(2823+7).7+84

7) G=(6+5)2120

8) H=(1432)2+628

1) A=( 523).5

=5223.5=5215


2) B=(12218).22

=2422.362=66


3) C=(2712+26):33

=27:3312:33+26:33

=123+223=1+223

------------------------------------------------------- 


4) D=(121+21+212):72

5) E=(3523)5+60

6) F=(2823+7).7+84

7) G=(6+5)2120

8) H=(1432)2+628


📚 Bài tập 2: Rút gọn các biểu thức sau:

1) A=(1+aaa1)(1a+2a2+a)

2) B=(aaa1+2)(2a+a1+a)

3) C=(aa+bba+bab)(a+bab)2

4) D=aabba+b2bab


📚 Bài tập 3: Cho hai biểu thức:

A=(xy)2+4xyx+yB=xyyxxy  ( với x>0 ; y > 0 \)

a) Rút gọn A và B.

b) Tính A.B  với x=23,y=3


📚 Bài tập 4: Cho biểu thức:

M=(x3)2+3x7x24(x±2)

a) Rút gọn M.

b) Với giá trị nào của x thì M=13.


📚 Bài tập 5:  Rút gọn:

P=x22x4+(32)x26(x22)

Tìm giá trị của x để P lớn nhất và tìm giá trị đó.


📚 Bài tập 6: Rút gọn biểu thức:

a) A=7437+43

b) B=(x+1x4+x1x+4x+4).xx+2x4x8x ,  với x > 0 , x ≠ 4


📚 Bài tập 7: Cho biểu thức:

P=(1x+xx+1):xx+x, với x > 0

a) Rút gọn biểu thức P.

b) Tìm giá trị của P khi x = 4.

c) Tìm x để P=133


📚 Bài tập 8: Rút gọn biểu thức:

a) A=(24+625).(102)

b) B=(a1a+1+a+1a1).(12a+1)2, với a > 0, a ≠ 1


📚 Bài tập 9: Cho

A=(1xx+1x1):x+1(x1)2

a) Tìm  điều kiện xác định và rút gọn biểu thức A.

b) Tìm giá trị của x để A=13

c) Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức P=A9x


📚 Bài tập 10: Rút gọn biểu thức sau:

a) A=2+8

b) B=(aabb+baba).(abba)   ( a >0 , b >0 , a ≠ b )

📖 BÀI TẬP NÂNG CAO

[TEXT]

🎁 KIỂM TRA

[TEXT]