- Được viết bởi: PHẠM THIÊN TÚ
- Chuyên mục: *•.¸♡ TOÁN 8
- Lượt xem: 13
Cả năm: 140 tiết – 35 tuần, một tuần 4 tiết
Học kỳ I: 18 tuần - 72 tiết
Học kỳ II: 17 tuần - 68 tiết
|
STT |
Bài học |
Tiết PPCT |
Số tiết |
Thời điểm |
Thiết bị dạy học |
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
HỌC KỲ I (18 tuần - 72 tiết) |
||||||
|
CHƯƠNG I. (Thời lượng: 12 tiết) |
||||||
|
1 |
Tuần: 1 |
|||||
|
2 |
Tuần: 1 |
|||||
|
3 |
Tuần: 1 |
|||||
|
4 |
Tuần: 1 |
|||||
|
5 |
Tuần: 2 |
|||||
|
6 |
Tuần: 2 |
|||||
|
7 |
Tuần: 2,3 |
|||||
|
8 |
Tuần: 3 |
|||||
|
9 |
Tuần: 3 |
|||||
|
10 |
Tuần: 3 |
|||||
|
CHƯƠNG II. TÍNH CHIA HẾT TRONG TẬP SỐ TỰ NHIÊN (Thời lượng: 13 tiết) |
||||||
|
11 |
||||||
|
12 |
||||||
|
13 |
||||||
|
14 |
||||||
|
15 |
||||||
|
16 |
||||||
|
17 |
||||||
|
18 |
||||||
|
CHƯƠNG III. SỐ NGUYÊN (Thời lượng: 14 tiết+ 3 tiết ôn tập và KT giữa kì I) |
||||||
|
19 |
Tuần: 7 |
|||||
|
20 |
Tuần: 7,8 |
|||||
|
21 |
Tuần: 8 |
|||||
|
22 |
Tuần: 8,9 |
|||||
|
23 |
Tuần: 9 |
|||||
|
24 |
Tuần: 9 |
|||||
|
25 |
Tuần: 10 |
|||||
|
26 |
Tuần: 10 |
|||||
|
27 |
Tuần: 10,11 |
|||||
|
28 |
Tuần: 11 |
|||||
|
CHƯƠNG IV. MỘT SỐ HÌNH PHẲNG TRONG THỰC TIỄN (Thời lượng: 12 tiết) |
||||||
|
29 |
Tuần: 11,12 |
|||||
|
30 |
Tuần: 12 |
|||||
|
31 |
Tuần: 13 |
|||||
|
32 |
Tuần: 13,14 |
|||||
|
33 |
Tuần: 14 |
|||||
|
CHƯƠNG V. TÍNH ĐỐI XỨNG CỦA HÌNH PHẲNG TRONG TỰ NHIÊN (Thời lượng: 7 tiết) |
||||||
|
34 |
Tuần: 14 |
|||||
|
35 |
Tuần: 15 |
|||||
|
36 |
Tuần: 15 |
|||||
|
37 |
Tuần: 16 |
|||||
|
HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH TRẢI NGHIỆM (Thời lượng: 5 tiết) |
||||||
|
38 |
Tuần: 16 |
|||||
|
39 |
Tuần: 16,17 |
|||||
|
40 |
Tuần: 17 |
|||||
|
41 |
Tuần: 17 |
|||||
|
42 |
Tuần: 18 |
|||||
|
CHƯƠNG VI. PHÂN SỐ ( Thời lượng: 15 tiết) |
||||||
|
43 |
Tuần: 18 |
|||||
|
HỌC KỲ II (17 tuần - 68 tiết) |
||||||
|
44 |
Tuần: 19 |
|||||
|
45 |
Tuần: 19 |
|||||
|
46 |
Tuần: 20 |
|||||
|
47 |
Tuần: 20 |
|||||
|
48 |
Tuần: 21 |
|||||
|
49 |
Tuần: 21 |
|||||
|
50 |
Tuần: 22 |
|||||
|
CHƯƠNG VII. SỐ THẬP PHÂN (Thời lượng: 11 tiết) |
||||||
|
51 |
Tuần: 22 |
|||||
|
52 |
Tuần: 22,23 |
|||||
|
53 |
Tuần: 23 |
|||||
|
54 |
Tuần: 23,24 |
|||||
|
55 |
Tuần: 24 |
|||||
|
56 |
Tuần: 24 |
|||||
|
CHƯƠNG VIII. NHỮNG HÌNH HÌNH HỌC CƠ BẢN (Thời lượng: 16 tiết + 3 tiết ôn tập và KT giữa kỳ II) |
||||||
|
57 |
Tuần: 25 |
|||||
|
58 |
Tuần: 25 |
|||||
|
59 |
Tuần: 26 |
|||||
|
60 |
Tuần: 26 |
|||||
|
61 |
Tuần: 27 |
|||||
|
62 |
Tuần: 27 |
|||||
|
63 |
Tuần: 27,28 |
|||||
|
64 |
Tuần: 28 |
|||||
|
65 |
Tuần: 28,29 |
|||||
|
66 |
Tuần: 29 |
|||||
|
67 |
Tuần: 29 |
|||||
|
CHƯƠNG IX . DỮ LIỆU VÀ XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM (Thời lượng: 16 tiết) |
||||||
|
68 |
Tuần: 29,30 |
|||||
|
69 |
Tuần: 30 |
|||||
|
70 |
Tuần: 30,31 |
|||||
|
71 |
Tuần: 31 |
|||||
|
72 |
Tuần: 31,32 |
|||||
|
73 |
Tuần: 32 |
|||||
|
74 |
Tuần: 32 |
|||||
|
75 |
Tuần: 33 |
|||||
|
76 |
Tuần: 33 |
|||||
|
HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH TRẢI NGHIỆM (Thời lượng: 5 tiết) |
||||||
|
77 |
Tuần: 33 |
|||||
|
78 |
Tuần: 34 |
|||||
|
79 |
Tuần: 34 |
|||||
|
80 |
Tuần: 35 |
|||||
|
81 |
Tuần: 35 |
|||||
